Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
borscht circuit


noun
(informal) a resort area in the Catskill Mountains of New York that was patronized primarily by Jewish guests
- many comedians learned their trade playing the borscht circuit
Syn:
borsht circuit, borscht belt, borsht belt
Usage Domain:
colloquialism
Hypernyms:
resort area, playground, vacation spot
Part Holonyms:
Catskills, Catskill Mountains


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.